玩主 ngoạn chủ Hán Việt: ngoạn chủ Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 主 (chủ)Hán Việtngoạn chủCấu tạo玩 + 主 · ngoạn + chủ nghĩa thành phần: ngoạn + chủ Nghĩa EngCihui 玩主 wánzhǔ <coll.> n. 1. fop; dandy 2. troublemaker M:²wèi/¹míng/¹gè