玩樂
ngoạn nhạc
Hán Việt: ngoạn nhạc · Pinyin: wán lè
Tổng quan
chơi bời | tiêu khiển bản thân
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi bời | tiêu khiển bản thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玩耍取樂。如:「他整天只知玩樂,從不念書,成績當然很差。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬉戏取乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嬉戏取乐。
Eng
- CC-CEDICT to play around|to disport oneself
- Cihui to play around; to disport oneself