玩習
ngoạn tập
Hán Việt: ngoạn tập · Pinyin: wán xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玩味研习; 习惯;习以为常; 犹玩忽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玩味研习。 2.习惯;习以为常。 3.犹玩忽。
Eng
- Cihui 玩習 ánxí v. learn and practice
Hán Việt: ngoạn tập · Pinyin: wán xí