玩令 wán lìng · ngoạn lệnh Hán Việt: ngoạn lệnh · Pinyin: wán lìng Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 令 (lệnh)Pinyinwán lìngHán Việtngoạn lệnhCấu tạo玩 + 令 · ngoạn + lệnh nghĩa thành phần: ngoạn + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩忽命令。Tân Hoa Tự Điển 1.玩忽命令。