玩伴
ngoạn bạn
Hán Việt: ngoạn bạn · Pinyin: wán bàn
Tổng quan
bạn chơi
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn chơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一起遊玩的人。
Eng
- CC-CEDICT playmate
- Cihui playmate
Hán Việt: ngoạn bạn · Pinyin: wán bàn
bạn chơi