玩佔 wán zhàn · ngoạn chiêm Hán Việt: ngoạn chiêm · Pinyin: wán zhàn Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 佔 (chiêm)Pinyinwán zhànHán Việtngoạn chiêmCấu tạo玩 + 佔 · ngoạn + chiêm nghĩa thành phần: ngoạn + chiêm