玩其磧礫 wán qí qì lì · ngoạn kì thích lịch Hán Việt: ngoạn kì thích lịch · Pinyin: wán qí qì lì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 其 (kì) + 磧 (thích) + 礫 (lịch)Pinyinwán qí qì lìHán Việtngoạn kì thích lịchCấu tạo玩 + 其 + 磧 + 礫 · ngoạn + kì + thích + lịch nghĩa thành phần: ngoạn + kì + thích + lịch