玩影 wán yǐng · ngoạn ảnh Hán Việt: ngoạn ảnh · Pinyin: wán yǐng Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 影 (ảnh)Pinyinwán yǐngHán Việtngoạn ảnhCấu tạo玩 + 影 · ngoạn + ảnh nghĩa thành phần: ngoạn + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弄影。Tân Hoa Tự Điển 1.弄影。