玩心 wán xīn · ngoạn tâm Hán Việt: ngoạn tâm · Pinyin: wán xīn Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 心 (tâm)Pinyinwán xīnHán Việtngoạn tâmCấu tạo玩 + 心 · ngoạn + tâm nghĩa thành phần: ngoạn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言专心致志; 玩忽之心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言专心致志。 2.玩忽之心。