玩愒
ngoạn khế
Hán Việt: ngoạn khế · Pinyin: wán kài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偷安苟且,怠廢職務。《宋史.卷四三七.儒林傳七.真德秀傳》:「此皆前權臣玩愒之罪,今日措置之失。」也作「忨愒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "玩岁愒日"的略语。谓贪图安逸,旷废时日; 指旷废时日。
- Tân Hoa Tự Điển 1."玩岁愒日"的略语。谓贪图安逸,旷废时日。 2.指旷废时日。
Eng
- Cihui 玩愒 ánkài v. fritter away one's time