玩戲

wán xì ngoạn hí

Hán Việt: ngoạn hí · Pinyin: wán xì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开玩笑; 演戏;唱戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开玩笑。 2.演戏;唱戏。