玩戲 wán xì · ngoạn hí Hán Việt: ngoạn hí · Pinyin: wán xì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 戲 (hí)Pinyinwán xìHán Việtngoạn híCấu tạo玩 + 戲 · ngoạn + hí nghĩa thành phần: ngoạn + hí