玩水

wán shuǐ ngoạn thủy

Hán Việt: ngoạn thủy · Pinyin: wán shuǐ

Tổng quan

vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt, vầy, lội, mò, khoắng, (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi

Cấu tạo: (ngoạn) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt, vầy, lội, mò, khoắng, (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi