玩治 wán zhì · ngoạn trì Hán Việt: ngoạn trì · Pinyin: wán zhì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 治 (trì)Pinyinwán zhìHán Việtngoạn trìCấu tạo玩 + 治 · ngoạn + trì nghĩa thành phần: ngoạn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沉溺于太平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉溺于太平。