玩泄 wán xiè · ngoạn tiết Hán Việt: ngoạn tiết · Pinyin: wán xiè Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 泄 (tiết)Pinyinwán xièHán Việtngoạn tiếtCấu tạo玩 + 泄 · ngoạn + tiết nghĩa thành phần: ngoạn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩忽,轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.玩忽,轻慢。