玩灾 ngoạn tai Hán Việt: ngoạn tai Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 灾 (tai)Hán Việtngoạn taiCấu tạo玩 + 灾 · ngoạn + tai nghĩa thành phần: ngoạn + tai