玩縮 wán suō · ngoạn súc Hán Việt: ngoạn súc · Pinyin: wán suō Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 縮 (súc)Pinyinwán suōHán Việtngoạn súcCấu tạo玩 + 縮 · ngoạn + súc nghĩa thành phần: ngoạn + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩忽职守,临阵退缩。Tân Hoa Tự Điển 1.玩忽职守,临阵退缩。