玩習 wán xí · ngoạn tập Hán Việt: ngoạn tập · Pinyin: wán xí Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 習 (tập)Pinyinwán xíHán Việtngoạn tậpCấu tạo玩 + 習 · ngoạn + tập nghĩa thành phần: ngoạn + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 玩味研習。《三國志.卷四九.吳書.士燮傳》:「官事小闋,輒玩習書傳。」EngCihui 玩習 ánxí v. learn and practice