玩聞 wán wén · ngoạn văn Hán Việt: ngoạn văn · Pinyin: wán wén Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 聞 (văn)Pinyinwán wénHán Việtngoạn vănCấu tạo玩 + 聞 · ngoạn + văn nghĩa thành phần: ngoạn + văn