玩視 wán shì · ngoạn thị Hán Việt: ngoạn thị · Pinyin: wán shì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 視 (thị)Pinyinwán shìHán Việtngoạn thịCấu tạo玩 + 視 · ngoạn + thị nghĩa thành phần: ngoạn + thị Nghĩa EngCihui 玩視 wánshì v. take everything lightly