玩詠 wán yǒng · ngoạn vịnh Hán Việt: ngoạn vịnh · Pinyin: wán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 詠 (vịnh)Pinyinwán yǒngHán Việtngoạn vịnhCấu tạo玩 + 詠 · ngoạn + vịnh nghĩa thành phần: ngoạn + vịnh