玩話
ngoạn thoại
Hán Việt: ngoạn thoại · Pinyin: wán huà
Tổng quan
nói chuyện đùa | nói giỡn
Nghĩa
Việt
- Cihui nói chuyện đùa | nói giỡn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开玩笑的话;戏言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开玩笑的话;戏言。
Eng
- CC-CEDICT playful talk|joking
- Cihui playful talk; joking