玩讀 wán dú · ngoạn độc Hán Việt: ngoạn độc · Pinyin: wán dú Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 讀 (độc)Pinyinwán dúHán Việtngoạn độcCấu tạo玩 + 讀 · ngoạn + độc nghĩa thành phần: ngoạn + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩味诵习。Tân Hoa Tự Điển 1.玩味诵习。