玫陛 méi bì · mân bệ Hán Việt: mân bệ · Pinyin: méi bì Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 陛 (bệ)Pinyinméi bìHán Việtmân bệCấu tạo玫 + 陛 · mân + bệ nghĩa thành phần: mân + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玉陛,玉阶。帝王宫殿的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉陛,玉阶。帝王宫殿的台阶。