玭狁

pín yǔn

Pinyin: pín yǔn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即猃狁。我国古代北方少数民族。

Cấu tạo: 玭 + 狁 (duẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猃狁。我国古代北方少数民族。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玭珠