玮制 wěi zhì·vĩ chế Hán Việt: vĩ chế · Pinyin: wěi zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指华美的诗文作品。 Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 制 (chế)Pinyinwěi zhìHán Việtvĩ chếCấu tạo瑋 + 制 · vĩ + chế nghĩa thành phần: vĩ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指华美的诗文作品。 Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備