瑋制 wěi zhì · vĩ chế Hán Việt: vĩ chế · Pinyin: wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 制 (chế)Pinyinwěi zhìHán Việtvĩ chếCấu tạo瑋 + 制 · vĩ + chế nghĩa thành phần: vĩ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指华美的诗文作品。Tân Hoa Tự Điển 1.指华美的诗文作品。