瑋博 wěi bó · vĩ bác Hán Việt: vĩ bác · Pinyin: wěi bó Tổng quan Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 博 (bác)Pinyinwěi bóHán Việtvĩ bácCấu tạo瑋 + 博 · vĩ + bác nghĩa thành phần: vĩ + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓异广博。Tân Hoa Tự Điển 1.卓异广博。