瑋器 wěi qì · vĩ khí Hán Việt: vĩ khí · Pinyin: wěi qì Tổng quan Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 器 (khí)Pinyinwěi qìHán Việtvĩ khíCấu tạo瑋 + 器 · vĩ + khí nghĩa thành phần: vĩ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大器。比喻杰出的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大器。比喻杰出的人才。