瑋寶 wěi bǎo · vĩ bảo Hán Việt: vĩ bảo · Pinyin: wěi bǎo Tổng quan Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 寶 (bảo)Pinyinwěi bǎoHán Việtvĩ bảoCấu tạo瑋 + 寶 · vĩ + bảo nghĩa thành phần: vĩ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍宝。Tân Hoa Tự Điển 1.珍宝。EngCihui 瑋寶 ěibǎo n. rare treasure