瑋術

wěi shù vĩ thuật

Hán Việt: vĩ thuật · Pinyin: wěi shù

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇术。