環丘 huán qiū · hoàn khâu Hán Việt: hoàn khâu · Pinyin: huán qiū Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丘 (khâu)Pinyinhuán qiūHán Việthoàn khâuCấu tạo環 + 丘 · hoàn + khâu nghĩa thành phần: hoàn + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海上仙山名。Tân Hoa Tự Điển 1.海上仙山名。