環臨 hoàn lâm Hán Việt: hoàn lâm Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 臨 (lâm)Hán Việthoàn lâmCấu tạo環 + 臨 · hoàn + lâm nghĩa thành phần: hoàn + lâm Nghĩa EngCihui 環臨 uánlín v. surround