環伏 huán fú · hoàn phục Hán Việt: hoàn phục · Pinyin: huán fú Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 伏 (phục)Pinyinhuán fúHán Việthoàn phụcCấu tạo環 + 伏 · hoàn + phục nghĩa thành phần: hoàn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯卧于四周。Tân Hoa Tự Điển 1.俯卧于四周。