環伺
hoàn tí
Hán Việt: hoàn tí · Pinyin: huán sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 环顾窥伺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.环顾窥伺。
Eng
- Cihui 環伺 uánsì v. <wr.> look around and wait for opportunities (to attack)
Hán Việt: hoàn tí · Pinyin: huán sì