環住 huán zhù · hoàn trụ Hán Việt: hoàn trụ · Pinyin: huán zhù Tổng quan ôm chặt Cấu tạo: 環 (hoàn) + 住 (trụ)Pinyinhuán zhùHán Việthoàn trụCấu tạo環 + 住 · hoàn + trụ nghĩa thành phần: hoàn + trụ Nghĩa ViệtCihui ôm chặtEngCC-CEDICT to embraceCihui to embrace