環佩
hoàn bội
Hán Việt: hoàn bội · Pinyin: huán pèi
Tổng quan
hoàn bội: ngọc bội
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn bội: ngọc bội
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"环佩"; 古人所系的佩玉◇多指女子所佩的玉饰; 借指美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"环佩"。 2.古人所系的佩玉◇多指女子所佩的玉饰。 3.借指美女。
Eng
- Cihui 環佩 uánpèi* n. ornaments worn at the waist M:tào