環侍 huán shì · hoàn thị Hán Việt: hoàn thị · Pinyin: huán shì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 侍 (thị)Pinyinhuán shìHán Việthoàn thịCấu tạo環 + 侍 · hoàn + thị nghĩa thành phần: hoàn + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丛立; 围绕陪侍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丛立。 2.围绕陪侍。