環內 huán nèi · hoàn nội Hán Việt: hoàn nội · Pinyin: huán nèi Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 內 (nội)Pinyinhuán nèiHán Việthoàn nộiCấu tạo環 + 內 · hoàn + nội nghĩa thành phần: hoàn + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一定范围之内。Tân Hoa Tự Điển 1.一定范围之内。