環列
hoàn liệt
Hán Việt: hoàn liệt · Pinyin: huán liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 列兵而环卫。指皇宫禁卫; 围绕布列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.列兵而环卫。指皇宫禁卫。 2.围绕布列。
Eng
- Cihui 環列 uánliè v. place in a circle
Hán Việt: hoàn liệt · Pinyin: huán liè