環化

huán huà hoàn hóa

Hán Việt: hoàn hóa · Pinyin: huán huà

Tổng quan

hoàn vòng | quá trình hoàn vòng (hóa học)

Cấu tạo: (hoàn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn vòng | quá trình hoàn vòng (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT to cyclize|cyclization (chemistry)
  • Cihui to cyclize; cyclization (chemistry)

ja

  • JMdict cyclization|cyclisation