環臥 huán wò · hoàn ngọa Hán Việt: hoàn ngọa · Pinyin: huán wò Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 臥 (ngọa)Pinyinhuán wòHán Việthoàn ngọaCấu tạo環 + 臥 · hoàn + ngọa nghĩa thành phần: hoàn + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲身侧卧。Tân Hoa Tự Điển 1.曲身侧卧。