環句 huán jù · hoàn cú Hán Việt: hoàn cú · Pinyin: huán jù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 句 (cú)Pinyinhuán jùHán Việthoàn cúCấu tạo環 + 句 · hoàn + cú nghĩa thành phần: hoàn + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"环钩"; 环与环相勾联貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"环钩"。 2.环与环相勾联貌。