環向 huán xiàng · hoàn hướng Hán Việt: hoàn hướng · Pinyin: huán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 向 (hướng)Pinyinhuán xiàngHán Việthoàn hướngCấu tạo環 + 向 · hoàn + hướng nghĩa thành phần: hoàn + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"环向"。