環周 huán zhōu · hoàn chu Hán Việt: hoàn chu · Pinyin: huán zhōu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 周 (chu)Pinyinhuán zhōuHán Việthoàn chuCấu tạo環 + 周 · hoàn + chu nghĩa thành phần: hoàn + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循环; 周密,严密; 环绕四周;周围。Tân Hoa Tự Điển 1.循环。 2.周密,严密。 3.环绕四周;周围。