環圓 huán yuán · hoàn viên Hán Việt: hoàn viên · Pinyin: huán yuán Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 圓 (viên)Pinyinhuán yuánHán Việthoàn viênCấu tạo環 + 圓 · hoàn + viên nghĩa thành phần: hoàn + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圆圆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圆圆。