環坐

huán zuò hoàn tọa

Hán Việt: hoàn tọa · Pinyin: huán zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围绕而坐; 指月旁圆形的光气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围绕而坐。 2.指月旁圆形的光气。

Eng

  • Cihui 環坐 uánzuò v. sit around sth.; sit in a circle