環堵

huán dǔ hoàn đổ

Hán Việt: hoàn đổ · Pinyin: huán dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (đổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵土墙。四壁。多用以形容居室简陋环堵之室|环堵萧然。

Eng

  • Cihui 環堵 uándǔ v. block up in all directions