環天 huán tiān · hoàn thiên Hán Việt: hoàn thiên · Pinyin: huán tiān Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 天 (thiên)Pinyinhuán tiānHán Việthoàn thiênCấu tạo環 + 天 · hoàn + thiên nghĩa thành phần: hoàn + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钧天。神话中指天上的神仙世界。Tân Hoa Tự Điển 1.钧天。神话中指天上的神仙世界。