環寸 huán cùn · hoàn thốn Hán Việt: hoàn thốn · Pinyin: huán cùn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 寸 (thốn)Pinyinhuán cùnHán Việthoàn thốnCấu tạo環 + 寸 · hoàn + thốn nghĩa thành phần: hoàn + thốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓圆周直径一寸。比喻细小。Tân Hoa Tự Điển 1.谓圆周直径一寸。比喻细小。