環封

huán fēng hoàn phong

Hán Việt: hoàn phong · Pinyin: huán fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壅土于周围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壅土于周围。